khâm sứ

Học thuật
Thân thiện
khâm sứ

Ông khâm sứ làm việc tại dinh thự của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên quan cai trị người Pháp đứng đầu bộ máy hành chính ở Trung Bộ trong thời Pháp thuộc: "Khâm sứ" một chức danh lịch sử, dùng để chỉ quan chức cao cấp nhất của chính quyền thực dân Pháp, đại diện cho Toàn quyền Đông Dương, trực tiếp cai quản vùng Trung Kỳ (Annam) dưới chế độ bảo hộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dinh của viên khâm sứ Pháp ở Huế một công trình kiến trúc đồ sộ. (Dinh thự của viên khâm sứ người Pháp ở Huế một công trình kiến trúc đồ sộ.)
    • Chính sách thuế khóa hà khắc do tòa khâm sứ đề ra đã gây ra nhiều bất bình trong dân chúng. (Chính sách thuế khóa hà khắc do tòa khâm sứ đề ra đã gây ra nhiều bất bình trong dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tòa Khâm sứ": Cơ quan hành chính đứng đầu do viên khâm sứ đứng đầu, thường đặt tại kinh đô Huế.

    • Mọi văn bản quan trọng của triều đình đều phải thông qua Tòa Khâm sứ. (Mọi văn bản quan trọng của triều đình đều phải thông qua Tòa Khâm sứ.)
  • "Chế độ khâm sứ": Cách gọi chỉ toàn bộ hệ thống cai trị của thực dân Pháp ở Trung Kỳ thông qua chức vụ này.

    • Chế độ khâm sứ công cụ để Pháp thực hiện chính sách "chia để trị". (Chế độ khâm sứ công cụ để Pháp thực hiện chính sách "chia để trị".)
Biến thể từ gần giống
  • Thống sứ (danh từ): Viên quan cai trị người Pháp đứng đầu Bắc Kỳ (Tonkin) thời Pháp thuộc.

    • Quyền hành của viên thống sứ Nội cũng tương tự như khâm sứ ở Huế. (Quyền hành của viên thống sứ Nội cũng tương tự như khâm sứ ở Huế.)
  • Toàn quyền (danh từ): Viên quan cai trị cao nhất của Pháp ở toàn Đông Dương, đặt trụ sở tại Nội hoặc Sài Gòn.

    • Khâm sứ Trung Kỳ chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Toàn quyền Đông Dương. (Khâm sứ Trung Kỳ chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Toàn quyền Đông Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan khâm sứ: Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh chức vụ.
  • Résident supérieur (tiếng Pháp): Tên gọi chính thức bằng tiếng Pháp của chức vụ này.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
  • Từ "khâm sứ" một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh nói về thời kỳ Pháp thuộc, đặc biệt giai đoạn 1884-1945 tại Trung Kỳ. Từ này không còn được dùng trong ngữ cảnh hành chính hiện đại.
  • Từ này thường đi kèm với các cụm từ chỉ địa danh (như "khâm sứ Huế", "khâm sứ Trung Kỳ") hoặc các từ chỉ thời gian ("thời kỳ khâm sứ", "dưới thời khâm sứ").
khâm sứ

Ông khâm sứ làm việc tại dinh thự của mình.

  1. Viên quan cai trị người Pháp đứng đầu bộ máy hành chính ở Trung Bộ trong thời Pháp thuộc.